menu_book
見出し語検索結果 "thời gian dự bị" (1件)
thời gian dự bị
日本語
名バッファ時間
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thời gian dự bị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời gian dự bị" (1件)
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)